開去 kāi qù · khai khứ Hán Việt: khai khứ · Pinyin: kāi qù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 去 (khứ)Pinyinkāi qùHán Việtkhai khứCấu tạo開 + 去 · khai + khứ nghĩa thành phần: khai + khứ Nghĩa EngCihui 開去 āiqù* v. remove sb. from office