開取

kāi qǔ khai thủ

Hán Việt: khai thủ · Pinyin: kāi qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打開、掀開。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一○出》:「雪兒又下,朱閣閉,景物慚惶,來古廟試開取,投宿又何妨。」

Eng

  • Cihui 開取 āiqǔ v. <min.> mine