開唱 kāi chàng · khai xướng Hán Việt: khai xướng · Pinyin: kāi chàng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 唱 (xướng)Pinyinkāi chàngHán Việtkhai xướngCấu tạo開 + 唱 · khai + xướng nghĩa thành phần: khai + xướng