開善

kāi shàn khai thiện

Hán Việt: khai thiện · Pinyin: kāi shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai thiện (人名)梁鍾山開善寺智藏法師,以寺號而呼為開善。見唐僧傳五。☸