開嗙

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇耀、吹牛。如:「他總是喜歡開嗙自炫。」

Eng

  • Cihui 開嗙 āipǎng v.o. <topo.> brag; boast