開基

kāi jī khai cơ

Hán Việt: khai cơ · Pinyin: kāi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai cơ (術語)建立一寺始住持之僧。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 創立基業。《後漢書.卷一九.耿弇傳》:「昔韓信破歷下以開基,今將軍攻祝阿以發跡。」《文選.何晏.景福殿賦》:「讎天地以開基,並列宿而作制。」

Eng

  • Cihui 開基 kāijī v. found an enterprise

ja

  • JMdict founding (of a temple or sect)|founder|laying the foundation (for something)|base (topology)|basis