開壇

kāi tán khai đàn

Hán Việt: khai đàn · Pinyin: kāi tán

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai đàn (雜語)開傳法灌頂之壇也。其授灌頂之知法師範謂之開壇阿闍梨。☸