開天 kāi tiān · khai thiên Hán Việt: khai thiên · Pinyin: kāi tiān Tổng quan khai thiên Cấu tạo: 開 (khai) + 天 (thiên)Pinyinkāi tiānHán Việtkhai thiênCấu tạo開 + 天 · khai + thiên nghĩa thành phần: khai + thiên Nghĩa ViệtCihui khai thiên