開奠 kāi diàn · khai điện Hán Việt: khai điện · Pinyin: kāi diàn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 奠 (điện)Pinyinkāi diànHán Việtkhai điệnCấu tạo開 + 奠 · khai + điện nghĩa thành phần: khai + điện