開宗 kāi zōng · khai tông Hán Việt: khai tông · Pinyin: kāi zōng Tổng quan khai tông Cấu tạo: 開 (khai) + 宗 (tông)Pinyinkāi zōngHán Việtkhai tôngCấu tạo開 + 宗 · khai + tông nghĩa thành phần: khai + tông Nghĩa ViệtCihui khai tông