開屏

kāi píng khai bình

Hán Việt: khai bình · Pinyin: kāi píng

Tổng quan

(một con công) xòe đuôi

Cấu tạo: (khai) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (một con công) xòe đuôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雄孔雀尾部的羽毛全部竖起张开﹐像屏风﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指雄孔雀尾部的羽毛全部竖起张开﹐像屏风﹐故称。

Eng

  • CC-CEDICT (a peacock) spreads its tail
  • Cihui (a peacock) spreads its tail