开巿

khai phất

Hán Việt: khai phất

Tổng quan

ở chợ, họp chợ — Mở cửa hàng buôn bán. khai thị khai thị ☆Mở chợ, họp chợ — Mở cửa hàng buôn bán.

Cấu tạo: (khai) + 巿 (phất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở chợ, họp chợ — Mở cửa hàng buôn bán. khai thị khai thị ☆Mở chợ, họp chợ — Mở cửa hàng buôn bán.