開席 kāi xí · khai tịch Hán Việt: khai tịch · Pinyin: kāi xí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 席 (tịch)Pinyinkāi xíHán Việtkhai tịchCấu tạo開 + 席 · khai + tịch nghĩa thành phần: khai + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開始吃酒席。《文明小史》第四二回:「打完了牌,開席吃酒。」