開度

kāi dù khai độ

Hán Việt: khai độ · Pinyin: kāi dù

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai độ (術語)開導濟度也。賢愚經六曰:「唯願如來當見哀愍,暫下開度。」☸

Eng

  • Cihui 開度 āidù attr. <lg.> open

ja

  • JMdict divergence|aperture