開廚 kāi chú · khai trù Hán Việt: khai trù · Pinyin: kāi chú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 廚 (trù)Pinyinkāi chúHán Việtkhai trùCấu tạo開 + 廚 · khai + trù nghĩa thành phần: khai + trù