开废 khai phế Hán Việt: khai phế Tổng quan khai phế (術語)同於開遮。聽許曰開,禁制云廢。☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 废 (phế)Hán Việtkhai phếCấu tạo开 + 废 · khai + phế nghĩa thành phần: khai + phế Nghĩa ViệtCihui khai phế (術語)同於開遮。聽許曰開,禁制云廢。☸