開廣 kāi guǎng · khai quảng Hán Việt: khai quảng · Pinyin: kāi guǎng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 廣 (quảng)Pinyinkāi guǎngHán Việtkhai quảngCấu tạo開 + 廣 · khai + quảng nghĩa thành phần: khai + quảng Nghĩa EngCihui 開廣 āiguǎng* v. widen; expand