開廷 kāi tíng · khai đình Hán Việt: khai đình · Pinyin: kāi tíng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 廷 (đình)Pinyinkāi tíngHán Việtkhai đìnhCấu tạo開 + 廷 · khai + đình nghĩa thành phần: khai + đình Nghĩa jaJMdict court session|trial