開建 kāi jiàn · khai kiến Hán Việt: khai kiến · Pinyin: kāi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 建 (kiến)Pinyinkāi jiànHán Việtkhai kiếnCấu tạo開 + 建 · khai + kiến nghĩa thành phần: khai + kiến Nghĩa EngCihui 開建 āijiàn* v. start to build/establish