開彩 kāi cǎi · khai thải Hán Việt: khai thải · Pinyin: kāi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 彩 (thải)Pinyinkāi cǎiHán Việtkhai thảiCấu tạo開 + 彩 · khai + thải nghĩa thành phần: khai + thải Nghĩa EngCihui 開彩 kāicǎi v.o. announce a lottery