開徑 kāi jìng · khai kính Hán Việt: khai kính · Pinyin: kāi jìng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 徑 (kính)Pinyinkāi jìngHán Việtkhai kínhCấu tạo開 + 徑 · khai + kính nghĩa thành phần: khai + kính