開心符 kāi xīn fú · khai tâm phù Hán Việt: khai tâm phù · Pinyin: kāi xīn fú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 符 (phù)Pinyinkāi xīn fúHán Việtkhai tâm phùCấu tạo開 + 心 + 符 · khai + tâm + phù nghĩa thành phần: khai + tâm + phù