開戶

kāi hù khai hộ

Hán Việt: khai hộ · Pinyin: kāi hù

Tổng quan

mở tài khoản (ngân hàng, v.v.)

Cấu tạo: (khai) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở tài khoản (ngân hàng, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在金融機構開立戶頭。如:「郵政存簿儲金開戶手續簡便迅速,歡迎民眾多加利用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单位或个人跟银行建立储蓄、信贷等业务关系。

Eng

  • CC-CEDICT to open an account (bank etc)
  • Cihui to open an account (bank etc)