開房

kāi fáng khai phòng

Hán Việt: khai phòng · Pinyin: kāi fáng

Tổng quan

xem 開房間|开房间

Cấu tạo: (khai) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 開房間|开房间

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与妇女同宿于内室。与"闭房"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与妇女同宿于内室。与"闭房"相对。

Eng

  • CC-CEDICT see 開房間|开房间[kai1 fang2 jian1]
  • Cihui see 開房間|开房间