開拆 kāi chāi · khai sách Hán Việt: khai sách · Pinyin: kāi chāi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 拆 (sách)Pinyinkāi chāiHán Việtkhai sáchCấu tạo開 + 拆 · khai + sách nghĩa thành phần: khai + sách