開掉 khai điệu Hán Việt: khai điệu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 掉 (điệu)Hán Việtkhai điệuCấu tạo開 + 掉 · khai + điệu nghĩa thành phần: khai + điệu Nghĩa EngCihui 開掉 kāidiào r.v. <coll.> fire; dismiss from employment