開排

kāi pái khai bài

Hán Việt: khai bài · Pinyin: kāi pái

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始排演。如:「蘭陵劇坊年度新作已經開排。」

Eng

  • Cihui 開排 kāipái v.o. start to rehearse (for a performance)