開擂 khai lôi Hán Việt: khai lôi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 擂 (lôi)Hán Việtkhai lôiCấu tạo開 + 擂 · khai + lôi nghĩa thành phần: khai + lôi Nghĩa EngCihui 開擂 āilèi v.o. announce the challenge game open