開敗

kāi bài khai bại

Hán Việt: khai bại · Pinyin: kāi bài

Tổng quan

héo úa và rụng

Cấu tạo: (khai) + (bại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui héo úa và rụng

Eng

  • CC-CEDICT to wither and fall
  • Cihui to wither and fall