開斥 kāi chì · khai xích Hán Việt: khai xích · Pinyin: kāi chì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 斥 (xích)Pinyinkāi chìHán Việtkhai xíchCấu tạo開 + 斥 · khai + xích nghĩa thành phần: khai + xích