開映
khai ánh
Hán Việt: khai ánh · Pinyin: kāi yìng
Tổng quan
bắt đầu chiếu một bộ phim
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu chiếu một bộ phim
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電影開始放映。如:「本年度影展的觀摩電影將舉行隆重的開映典禮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (电影)开始放映。
Eng
- CC-CEDICT to start showing a movie
- Cihui to start showing a movie
ja
- JMdict beginning of a screening (at a movie theatre)|starting a screening