開智 kāi zhì · khai trí Hán Việt: khai trí · Pinyin: kāi zhì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 智 (trí)Pinyinkāi zhìHán Việtkhai tríCấu tạo開 + 智 · khai + trí nghĩa thành phần: khai + trí