開曙 kāi shǔ · khai thự Hán Việt: khai thự · Pinyin: kāi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 曙 (thự)Pinyinkāi shǔHán Việtkhai thựCấu tạo開 + 曙 · khai + thự nghĩa thành phần: khai + thự Nghĩa EngCihui 開曙 āishǔ n. dawn; beginning of a new day