開架

kāi jià khai giá

Hán Việt: khai giá · Pinyin: kāi jià

Tổng quan

kệ mở (trong cửa hàng tự phục vụ hoặc thư viện người dùng tự truy cập)

Cấu tạo: (khai) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kệ mở (trong cửa hàng tự phục vụ hoặc thư viện người dùng tự truy cập)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圖書館庫藏書對讀者公開,讀者可以直接進入書庫自由選取的借閱方式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由读者直接在书架上选取图书~借阅; 指由顾客直接在货架上选取商品~售货 。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指由读者直接在书架上选取图书~借阅。②指由顾客直接在货架上选取商品~售货 。

Eng

  • CC-CEDICT open shelves (in self-service store or user access library)
  • Cihui open shelves (in self-service store or user access library)

ja

  • JMdict open access (in a library)|open shelves

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

闭架