開棍 kāi gùn · khai côn Hán Việt: khai côn · Pinyin: kāi gùn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 棍 (côn)Pinyinkāi gùnHán Việtkhai cônCấu tạo開 + 棍 · khai + côn nghĩa thành phần: khai + côn