開榮 kāi róng · khai vinh Hán Việt: khai vinh · Pinyin: kāi róng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 榮 (vinh)Pinyinkāi róngHán Việtkhai vinhCấu tạo開 + 榮 · khai + vinh nghĩa thành phần: khai + vinh