開槽 khai tào Hán Việt: khai tào Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 槽 (tào)Hán Việtkhai tàoCấu tạo開 + 槽 · khai + tào nghĩa thành phần: khai + tào Nghĩa EngCihui gaining