開渠 kāi qú · khai cừ Hán Việt: khai cừ · Pinyin: kāi qú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 渠 (cừ)Pinyinkāi qúHán Việtkhai cừCấu tạo開 + 渠 · khai + cừ nghĩa thành phần: khai + cừ Nghĩa EngCihui 開渠 āiqú v.o. dig a ditchjaJMdict open ditch|open channel|open conduit|open culvert