開滌 kāi dí · khai địch Hán Việt: khai địch · Pinyin: kāi dí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 滌 (địch)Pinyinkāi díHán Việtkhai địchCấu tạo開 + 滌 · khai + địch nghĩa thành phần: khai + địch