開濟 kāi jì · khai tể Hán Việt: khai tể · Pinyin: kāi jì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 濟 (tể)Pinyinkāi jìHán Việtkhai tểCấu tạo開 + 濟 · khai + tể nghĩa thành phần: khai + tể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開創基業,匡濟時政。《三國志.卷二七.魏書.徐邈等傳.評曰》:「王昶開濟識度,王基學行堅白。」唐.杜甫〈蜀相〉詩:「三顧頻煩天下計,兩朝開濟老臣心。」