開甲 kāi jiǎ · khai giáp Hán Việt: khai giáp · Pinyin: kāi jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 甲 (giáp)Pinyinkāi jiǎHán Việtkhai giápCấu tạo開 + 甲 · khai + giáp nghĩa thành phần: khai + giáp