開發環境

kāi fā huán jìngkhai phát hoàn cảnh

Hán Việt: khai phát hoàn cảnh · Pinyin: kāi fā huán jìng

Tổng quan

môi trường phát triển (máy tính)

Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường phát triển
  • Tần suất từ môi trường phát triển (máy tính)

Đức

  • Handedict Entwicklungsumgebung

Từ liên quan

Gần nghĩa

開發人員 · 開發周期 · 開發過程 · 開發銀行 · 環境保護 · 環境創設 · 環境衛生 · 环境变量