開白

kāi bái khai bạch

Hán Việt: khai bạch · Pinyin: kāi bái

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai bạch (儀式)法事之初曰開白,終曰結願。開白云者,於法事初必讀表白文也。☸