开白词 khai bạch từ Hán Việt: khai bạch từ Tổng quan khai bạch từ (儀式)表白之詞。即述法會之意趣者。☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 白 (bạch) + 词 (từ)Hán Việtkhai bạch từCấu tạo开 + 白 + 词 · khai + bạch + từ nghĩa thành phần: khai + bạch + từ Nghĩa ViệtCihui khai bạch từ (儀式)表白之詞。即述法會之意趣者。☸