开破

khai phá

Hán Việt: khai phá

Tổng quan

ìm ra cái mới. khai phá khai phá ☆Tìm ra cái mới.

Cấu tạo: (khai) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ìm ra cái mới. khai phá khai phá ☆Tìm ra cái mới.