開秋

kāi qiū khai thu

Hán Việt: khai thu · Pinyin: kāi qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初秋。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之七》:「開秋兆涼氣,蟋蟀鳴床帷。」