開秩 kāi zhì · khai trật Hán Việt: khai trật · Pinyin: kāi zhì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 秩 (trật)Pinyinkāi zhìHán Việtkhai trậtCấu tạo開 + 秩 · khai + trật nghĩa thành phần: khai + trật