開第 kāi dì · khai đệ Hán Việt: khai đệ · Pinyin: kāi dì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 第 (đệ)Pinyinkāi dìHán Việtkhai đệCấu tạo開 + 第 · khai + đệ nghĩa thành phần: khai + đệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 建築高大的屋宅。《史記.卷七四.孟子荀卿傳》:「為開第康莊之衢,高門大屋,尊寵之。」