開精 kāi jīng · khai tinh Hán Việt: khai tinh · Pinyin: kāi jīng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 精 (tinh)Pinyinkāi jīngHán Việtkhai tinhCấu tạo開 + 精 · khai + tinh nghĩa thành phần: khai + tinh