開縫

kāi fèngkhai phùng

Hán Việt: khai phùng · Pinyin: kāi fèng

Tổng quan

sự xẻ rãnh; xẻ dọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.出现裂缝。 2.方言。比喻思想搞通; 开窍。

Cấu tạo: 開 (khai) + 縫 (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự xẻ rãnh

Eng

  • Tần suất từ slitting

Từ liên quan

Gần nghĩa

開業 · 开了 · 開交 · 開仗 · 開價 · 開伙 · 開會 · 開例